| Vietnamese |
đau nhức
|
| English | Adjthrob |
| Example |
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
I couldn't sleep last night because my tooth was throbbing.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bị đau nhức
|
| English | Vaching, pain |
| Example |
Tôi bị đau nhức ở chân.
My leg hurts.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.